| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ![]() HUYNDAI SANTAFE CALLIGRAPHY (6 CHỖ) |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
| Hộp số | Số tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Bốn bánh HTRAC |
| Động cơ | Xăng, SmartStream G2.5 |
| Công suất | 194 HP |
| Momen xoắn | 246 Nm |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Smart & Chế độ địa hình: Mud, Sand, Snow |
| Tốc độ tối đa | - |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Đường hỗn hợp: 9.57L/100Km |
| Tăng tốc 0 - 100 Km/h | - |
| THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC | - |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.830 x 1.900 x 1.780 mm |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 177 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 mm |
| Thông số lốp | 245/45R21 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Hệ thống phanh trước/sau | Phanh đĩa / Phanh đĩa |
| Hệ thống treo trước/sau | MacPherson / Liên kết đa điểm |
| NGOẠI THẤT | - |
| Hệ thống đèn | LED Projector |
| Đèn định vị | LED |
| Chế độ đèn tự động | Có |
| Tính năng thông minh | Đèn thích ứng thông minh |
| NGOẠI THẤT | - |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện / Gập điện / Tích hợp đèn báo rẽ / Sấy gương |
| Gương chiếu hậu chống chói | Chống chói tự động tích hợp Camera (DCM) |
| Nhớ vị trí gương chiếu hậu | - |
| Cửa kính | Kính 1 chạm, chống kẹt tất cả cửa |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Cửa hít | - |
| NGOẠI THẤT | - |
| Cụm đèn hậu | LED |
| Cốp mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời dạng đôi |
| NỘI THẤT | - |
| Chất liệu ghế | Da Nappa |
| Chỉnh ghế | Chỉnh điện đa hướng hàng ghế trước |
| Nhớ vị trí ghế | Có |
| Sửi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Ghế Massage | - |
| Đèn nội thất | Đa màu |
| HÀNG GHẾ SAU | - |
| Chỉnh hàng ghế sau | Chỉnh điện, có sửi ghế |
| HÀNG GHẾ THỨ 3 | - |
| Chỉnh hàng ghế thứ 3 | Gập phẳng |
| TIỆN ÍCH - GIẢI TRÍ | - |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Khởi động từ xa | Có |
| Hiển thị thông tin kính lái HUD | Có |
| VÔ LĂNG | - |
| Nút bấm tích hợp trên vô lăng | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có & Cần số điện tử sau vô lăng |
| Sửi vô lăng | Có |
| Nhớ vị trí vô lăng | - |
| Ra lệnh bằng giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| CỤM ĐỒNG HỒ | - |
| Màn hình thông tin sau vô lăng | Màn hình 12.3 inch |
| Hệ thống Auto Start/Stop | - |
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | - |
| Màn hình giải trí trung tâm | Màn hình cảm ứng 12.3 inch |
| Apple Carplay | Có |
| Android Auto | Có |
| Bản đồ/Định vị GPS/Dẫn đường | Có |
| Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng độc lập |
| Điều hòa lọc, làm sạch không khí | - |
| Tạo hương nước hoa | - |
| Hệ thống âm thanh | Âm thanh 12 loa Bose |
| Sạc không dây | Chuẩn Qi 2 vùng |
| Cổng sạc USB | Có |
| Cổng sạc hàng ghế sau | Có |
| Tiện ích khác | Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C |
| CÁC TÍNH NĂNG AN TOÀN | - |
| Số túi khí | 6 túi khí |
| Cảm biến trước | Có |
| Cảm biến sau | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camrera 360 | Có |
| Ga hành trình Cruise Control | Có |
| Adaptive Cruise Control (ACC) | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| HỆ THỐNG AN TOÀN | - |
| Hệ thống phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| Kiểm soát lực kéo, chống trượt | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo, xuống dốc | Có |
| Giữ phanh tự động (Auto Hold) | Có |
| Kiểm soát gia tốc - Ổn định thân xe | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Hỗ trợ lái xe ban đêm | - |
| Cảnh báo người lái tập trung | - |
| Nhận diện người đi bộ | - |

